empirical research
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghiên cứu thực nghiệm: Một phương pháp nghiên cứu dựa trên việc quan sát, đo lường và thử nghiệm trực tiếp để thu thập dữ liệu và bằng chứng từ thế giới thực, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hoặc suy luận logic thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conclusions were drawn from solid empirical research. (Các kết luận được rút ra từ nghiên cứu thực nghiệm vững chắc.)
- Empirical research is fundamental to the scientific method. (Nghiên cứu thực nghiệm là nền tảng của phương pháp khoa học.)
- Her thesis involves conducting empirical research on consumer behavior. (Luận văn của cô ấy bao gồm việc tiến hành nghiên cứu thực nghiệm về hành vi người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be based on empirical research": được dựa trên nghiên cứu thực nghiệm.
- The new policy is based on empirical research, not just assumptions. (Chính sách mới được dựa trên nghiên cứu thực nghiệm, không chỉ là các giả định.)
"to conduct/carry out empirical research": tiến hành nghiên cứu thực nghiệm.
- The team will carry out empirical research to test their hypothesis. (Nhóm sẽ tiến hành nghiên cứu thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Empirical (adj): (thuộc về) thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát.
- They need empirical evidence to support the claim. (Họ cần bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ cho tuyên bố đó.)
Empiricism (n): chủ nghĩa kinh nghiệm, học thuyết nhấn mạnh tri thức đến từ kinh nghiệm giác quan.
- Empiricism is a key concept in the philosophy of science. (Chủ nghĩa kinh nghiệm là một khái niệm then chốt trong triết học khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Experimental research: nghiên cứu thực nghiệm (nhấn mạnh vào thí nghiệm có kiểm soát).
- Observational study: nghiên cứu quan sát (một dạng nghiên cứu thực nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)
Noun
- nghiên cứu thực nghiệm